đắc cử
Định nghĩa
- Động từ:
- Được bầu chọn vào một chức vụ, vị trí nào đó thông qua một cuộc bỏ phiếu hoặc bầu cử chính thức. Từ này nhấn mạnh kết quả thành công của ứng viên trong một cuộc bầu cử.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ứng cử viên đó đã đắc cử chức vụ chủ tịch với số phiếu áp đảo.
- Sau nhiều lần thất bại, cuối cùng ông ấy cũng đắc cử vào Hội đồng nhân dân thành phố.
- Bà ấy đắc cử thượng nghị sĩ nhiệm kỳ thứ hai.
Các cách sử dụng nâng cao
"tái đắc cử": được bầu lại vào cùng một chức vụ cho nhiệm kỳ tiếp theo.
- Tổng thống đương nhiệm đã tái đắc cử sau một chiến dịch vận động sôi nổi.
"tỷ lệ đắc cử": chỉ số phần trăm hoặc số lượng ứng viên giành được chiến thắng trong tổng số.
- Tỷ lệ đắc cử của các ứng viên nữ trong đợt bầu cử này khá cao.
Biến thể và từ gần giống
- Trúng cử: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ việc được bầu chọn thành công. (Ví dụ: )
- Đắc thắng (trong bầu cử): Cách nói nhấn mạnh sự chiến thắng trong cuộc bầu cử.
- Ứng cử: Chỉ hành động ra tranh cử, là giai đoạn trước khi có thể "đắc cử". (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Trúng cử: Được bầu chọn.
- Được bầu: Cách nói thông thường.
Từ trái nghĩa
- Thất cử: Không được bầu chọn, thua trong cuộc bầu cử.
- Ứng viên độc lập đã thất cử với cách biệt rất ít phiếu.
- Rớt cử: Cách nói khác của "thất cử".